huntingdon elm

huntingdon elm

A tall Huntingdon elm stands in the center of a well-kept public park.

Định nghĩa

Danh từ: Cây du Huntingdon (tên khoa học: Ulmus × hollandica 'Huntingdon') một loại cây du lai, mọc thẳng, khỏe mạnh, được trồng làm cây cảnh.

dụ sử dụng
  • (Cây du Huntingdon được biết đến với sự phát triển mạnh mẽ giá trị trang trí.)
  • (Chúng tôi đã trồng một cây du Huntingdon trong công viên để tạo bóng mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "huntingdon elm" thường được dùng trong lĩnh vực thực vật học hoặc cảnh quan để chỉ một giống cây lai cụ thể, không phải loài du tự nhiên.
    • The huntingdon elm is resistant to Dutch elm disease. (Cây du Huntingdon khả năng kháng bệnh du Lan.)
Biến thể từ gần giống
  • Elm (danh từ): cây du (chi ).
    • The elm trees in our street are very old. (Những cây du trên phố chúng tôi rất già.)
  • Hybrid elm (danh từ): cây du lai.
    • Hybrid elms are often bred for disease resistance. (Cây du lai thường được lai tạo để kháng bệnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Ornamental elm: cây du cảnh.
    • This ornamental elm is perfect for gardens. (Cây du cảnh này rất thích hợp cho vườn.)
  • Upright elm: cây du mọc thẳng.
    • The upright elm creates a formal look. (Cây du mọc thẳng tạo vẻ trang trọng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "huntingdon elm".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "huntingdon elm".